Vợ cái con cột

Direct English translation

The principal wife, the pillar children.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người vợ chính thức, thường vợ cả, cùng các con của , tức những người vị thế được thừa nhận vững chắc trong gia đình. Dùng để phân biệt với vợ lẽ hoặc con của vợ lẽ trong quan hệ gia đình theo lối .
English explanation
Refers to the lawful wife, usually the first wife, and her children, who hold the recognized and secure position in the family. It is used in traditional contexts to distinguish them from concubines or their children.